The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số phát hành tiếng Anh là gì?

số phát hành tiếng Anh là issue number /ˈɪʃu ˈnʌmbər/. Số thứ tự của một ấn phẩm hoặc tài liệu phát hành định kỳ như báo, tạp chí.

Hình minh hoạ "số phát hành" tiếng Anh là "issue number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

issue number

Danh từ
/ˈɪʃu ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số phát hành / issue number

  1. 1

    Bạn có thể tìm số phát hành của tạp chí này ở góc trên bên phải.

    You can find the issue number of this magazine at the top right corner.

  2. 2

    Số phát hành mới nhất của báo đã được phát hành hôm qua.

    The latest issue of the newspaper was published yesterday.

Ghi chú dùng từ số phát hành

Số phát hành dùng để chỉ thứ tự của ấn phẩm như báo hoặc tạp chí. Các từ liên quan: 'volume' (số tập), 'edition' (phiên bản), 'publication' (ấn phẩm).

Video minh hoạ số phát hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số phát hành

Câu hỏi thường gặp về "số phát hành"

Số phát hành tiếng Anh là gì?

Số phát hành tiếng Anh là "issue number" (danh từ), nghĩa là: Số thứ tự của một ấn phẩm hoặc tài liệu phát hành định kỳ như báo, tạp chí.

"issue number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"issue number" nghĩa tiếng Việt là "số phát hành". Số phát hành dùng để chỉ thứ tự của ấn phẩm như báo hoặc tạp chí.

Phát âm "issue number" như thế nào?

"issue number" có phiên âm IPA /ˈɪʃu ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "issue number"?

You can find the issue number of this magazine at the top right corner. — Bạn có thể tìm số phát hành của tạp chí này ở góc trên bên phải.