The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số phức tiếng Anh là gì?

số phức tiếng Anh là complex number /ˈkɑmplɛks ˈnʌmbər/. Số phức là số có dạng a + bi, trong đó a và b là số thực, còn i là đơn vị ảo.

Hình minh hoạ "số phức" tiếng Anh là "complex number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

complex number

Danh từ
/ˈkɑmplɛks ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số phức / complex number

  1. 1

    Trong toán học, số phức được sử dụng để giải các phương trình không có nghiệm thực.

    In mathematics, complex numbers are used to solve equations that have no real solutions.

  2. 2

    Số phức có thể biểu diễn dưới dạng hình học trên mặt phẳng phức.

    Complex numbers can be represented geometrically on the complex plane.

Ghi chú dùng từ số phức

Số phức liên quan đến số thực và số ảo, như số thực, số ảo, và các phép tính phức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'số thực' (real number), 'số ảo' (imaginary number), và 'đại số phức' (complex algebra).

Video minh hoạ số phức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số phức

Câu hỏi thường gặp về "số phức"

Số phức tiếng Anh là gì?

Số phức tiếng Anh là "complex number" (danh từ), nghĩa là: Số phức là số có dạng a + bi, trong đó a và b là số thực, còn i là đơn vị ảo.

"complex number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"complex number" nghĩa tiếng Việt là "số phức". Số phức liên quan đến số thực và số ảo, như số thực, số ảo, và các phép tính phức.

Phát âm "complex number" như thế nào?

"complex number" có phiên âm IPA /ˈkɑmplɛks ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "complex number"?

In mathematics, complex numbers are used to solve equations that have no real solutions. — Trong toán học, số phức được sử dụng để giải các phương trình không có nghiệm thực.