The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên kế toán sổ sách tiếng Anh là gì?

nhân viên kế toán sổ sách tiếng Anh là bookkeeper /ˈbʊkˌkipər/. Người chịu trách nhiệm ghi chép sổ sách kế toán của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "nhân viên kế toán sổ sách" tiếng Anh là "bookkeeper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bookkeeper

Danh từ
/ˈbʊkˌkipər/

Ví dụ câu với nhân viên kế toán sổ sách / bookkeeper

  1. 1

    The bookkeeper carefully recorded all the transactions.

    Người nhân viên kế toán ghi chép cẩn thận tất cả các giao dịch.

  2. 2

    She hired a professional bookkeeper to manage the accounts.

    Cô ấy thuê một nhân viên kế toán chuyên nghiệp để quản lý các tài khoản.

Ghi chú dùng từ nhân viên kế toán sổ sách

Nhân viên kế toán sổ sách là người ghi chép các số liệu tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'accountant' (kế toán viên), 'auditor' (kiểm toán viên), 'financial records' (hồ sơ tài chính).

Video minh hoạ nhân viên kế toán sổ sách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên kế toán sổ sách

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên kế toán sổ sách"

Nhân viên kế toán sổ sách tiếng Anh là gì?

Nhân viên kế toán sổ sách tiếng Anh là "bookkeeper" (danh từ), nghĩa là: Người chịu trách nhiệm ghi chép sổ sách kế toán của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

"bookkeeper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bookkeeper" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên kế toán sổ sách". Nhân viên kế toán sổ sách là người ghi chép các số liệu tài chính.

Phát âm "bookkeeper" như thế nào?

"bookkeeper" có phiên âm IPA /ˈbʊkˌkipər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bookkeeper"?

Người nhân viên kế toán ghi chép cẩn thận tất cả các giao dịch. — The bookkeeper carefully recorded all the transactions.