The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ sài tiếng Anh là gì?

sơ sài tiếng Anh là careless /ˈkɛrələs/. Thiếu cẩn thận, không chú ý đến chi tiết.

Hình minh hoạ "sơ sài" tiếng Anh là "careless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

careless

Tính từ
/ˈkɛrələs/

Ví dụ câu với sơ sài / careless

  1. 1

    Anh ấy làm bài tập sơ sài và kết quả không tốt.

    He did his homework carelessly and didn't do well.

  2. 2

    Cô ấy để quên chìa khóa vì quá sơ sài trong việc kiểm tra túi xách.

    She forgot her keys because she was careless in checking her bag.

Ghi chú dùng từ sơ sài

Từ 'careless' mô tả thái độ thiếu cẩn thận, dễ gây sai sót. Các từ liên quan gồm 'negligent' (qua loa, cẩu thả), 'reckless' (liều lĩnh, thiếu suy nghĩ), 'sloppy' (ẩu, cẩu thả trong cách làm).

Video minh hoạ sơ sài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơ sài

Câu hỏi thường gặp về "sơ sài"

Sơ sài tiếng Anh là gì?

Sơ sài tiếng Anh là "careless" (tính từ), nghĩa là: Thiếu cẩn thận, không chú ý đến chi tiết.

"careless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"careless" nghĩa tiếng Việt là "sơ sài". Từ 'careless' mô tả thái độ thiếu cẩn thận, dễ gây sai sót.

Phát âm "careless" như thế nào?

"careless" có phiên âm IPA /ˈkɛrələs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "careless"?

He did his homework carelessly and didn't do well. — Anh ấy làm bài tập sơ sài và kết quả không tốt.