Tiếng Việt
Sờ sờ tiếng Anh là gì?
sờ sờ tiếng Anh là obvious //ˈɑːb.vi.əs//. Rõ ràng, dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obvious
Ví dụ câu với sờ sờ / obvious
- 1
Ý kiến của anh ấy rất rõ ràng.
His opinion is very obvious.
- 2
Mặt trời mọc ở phía đông là điều hiển nhiên.
The sunrise in the east is obvious.
Ghi chú dùng từ sờ sờ
Từ 'obvious' dùng để miêu tả điều gì đó dễ nhận biết hoặc rõ ràng. Các từ liên quan: 'clear' (rõ ràng), 'apparent' (hiển nhiên), 'evident' (rõ ràng, hiển nhiên).
Video minh hoạ sờ sờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sờ sờ
Câu hỏi thường gặp về "sờ sờ"
Sờ sờ tiếng Anh là gì?
Sờ sờ tiếng Anh là "obvious" (tính từ), nghĩa là: Rõ ràng, dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu.
"obvious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obvious" nghĩa tiếng Việt là "sờ sờ". Từ 'obvious' dùng để miêu tả điều gì đó dễ nhận biết hoặc rõ ràng.
Phát âm "obvious" như thế nào?
"obvious" có phiên âm IPA //ˈɑːb.vi.əs//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obvious"?
His opinion is very obvious. — Ý kiến của anh ấy rất rõ ràng.