The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sở thông tin truyền thông tiếng Anh là gì?

sở thông tin truyền thông tiếng Anh là department of information and communications /dɪˈpɑrtmənt ʌv ɪnˈfɔrˌmeɪʃən ənd ˌkɒmjʊnɪˈkeɪʃənz/. Cơ quan quản lý và điều hành các hoạt động về thông tin và truyền thông trong chính phủ hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "sở thông tin truyền thông" tiếng Anh là "department of information and communications"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

department of information and communications

Danh từ
/dɪˈpɑrtmənt ʌv ɪnˈfɔrˌmeɪʃən ənd ˌkɒmjʊnɪˈkeɪʃənz/

Ví dụ câu với sở thông tin truyền thông / department of information and communications

  1. 1

    The Department of Information and Communications oversees media regulations.

    Sở Thông Tin Truyền Thông quản lý các quy định về truyền thông.

  2. 2

    He works at the Department of Information and Communications in Hanoi.

    Anh ấy làm việc tại Sở Thông Tin Truyền Thông ở Hà Nội.

Ghi chú dùng từ sở thông tin truyền thông

Sở Thông Tin Truyền Thông là cơ quan quản lý truyền thông và thông tin. Các thuật ngữ liên quan: 'media regulation' (quy định truyền thông), 'public communication' (truyền thông công cộng), 'information policy' (chính sách thông tin).

Video minh hoạ sở thông tin truyền thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sở thông tin truyền thông

Câu hỏi thường gặp về "sở thông tin truyền thông"

Sở thông tin truyền thông tiếng Anh là gì?

Sở thông tin truyền thông tiếng Anh là "department of information and communications" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý và điều hành các hoạt động về thông tin và truyền thông trong chính phủ hoặc tổ chức.

"department of information and communications" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"department of information and communications" nghĩa tiếng Việt là "sở thông tin truyền thông". Sở Thông Tin Truyền Thông là cơ quan quản lý truyền thông và thông tin.

Phát âm "department of information and communications" như thế nào?

"department of information and communications" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ɪnˈfɔrˌmeɪʃən ənd ˌkɒmjʊnɪˈkeɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "department of information and communications"?

Sở Thông Tin Truyền Thông quản lý các quy định về truyền thông. — The Department of Information and Communications oversees media regulations.