The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số tiền còn lại phải trả tiếng Anh là gì?

số tiền còn lại phải trả tiếng Anh là Outstanding amount /ˌaʊtˈstændɪŋ əˈmaʊnt/. Số tiền còn lại chưa thanh toán, còn nợ.

Hình minh hoạ "số tiền còn lại phải trả" tiếng Anh là "Outstanding amount"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Outstanding amount

Danh từ
/ˌaʊtˈstændɪŋ əˈmaʊnt/

Ví dụ câu với số tiền còn lại phải trả / Outstanding amount

  1. 1

    The outstanding amount on my bill is $200.

    Số tiền còn lại trên hóa đơn của tôi là 200 đô la.

  2. 2

    Please pay the outstanding amount by the end of the month.

    Vui lòng thanh toán số tiền còn lại trước cuối tháng.

Ghi chú dùng từ số tiền còn lại phải trả

Thuật ngữ này dùng để chỉ số tiền còn nợ chưa trả. Các từ liên quan: debt (nợ), balance (số dư), invoice (hóa đơn).

Video minh hoạ số tiền còn lại phải trả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số tiền còn lại phải trả

Câu hỏi thường gặp về "số tiền còn lại phải trả"

Số tiền còn lại phải trả tiếng Anh là gì?

Số tiền còn lại phải trả tiếng Anh là "Outstanding amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn lại chưa thanh toán, còn nợ.

"Outstanding amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Outstanding amount" nghĩa tiếng Việt là "số tiền còn lại phải trả". Thuật ngữ này dùng để chỉ số tiền còn nợ chưa trả.

Phát âm "Outstanding amount" như thế nào?

"Outstanding amount" có phiên âm IPA /ˌaʊtˈstændɪŋ əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Outstanding amount"?

Số tiền còn lại trên hóa đơn của tôi là 200 đô la. — The outstanding amount on my bill is $200.