Tiếng Việt
Số tiền còn lại tiếng Anh là gì?
số tiền còn lại tiếng Anh là Remaining amount /rɪˈmeɪnɪŋ əˈmaʊnt/. Số tiền còn lại sau khi trừ các khoản đã thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Remaining amount
Ví dụ câu với số tiền còn lại / Remaining amount
- 1
Tôi còn lại 50 đô la sau khi mua sắm.
I have a remaining amount of 50 dollars after shopping.
- 2
Số tiền còn lại cần thanh toán là 200.000 đồng.
The remaining amount to be paid is 200,000 dong.
Ghi chú dùng từ số tiền còn lại
Thuật ngữ này dùng để chỉ số tiền còn lại sau khi trừ các khoản đã chi. Các từ liên quan: 'total amount' (tổng số tiền), 'paid amount' (số tiền đã thanh toán), 'balance' (số dư).
Video minh hoạ số tiền còn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tiền còn lại
Câu hỏi thường gặp về "số tiền còn lại"
Số tiền còn lại tiếng Anh là gì?
Số tiền còn lại tiếng Anh là "Remaining amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn lại sau khi trừ các khoản đã thanh toán.
"Remaining amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Remaining amount" nghĩa tiếng Việt là "số tiền còn lại". Thuật ngữ này dùng để chỉ số tiền còn lại sau khi trừ các khoản đã chi.
Phát âm "Remaining amount" như thế nào?
"Remaining amount" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪnɪŋ əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Remaining amount"?
I have a remaining amount of 50 dollars after shopping. — Tôi còn lại 50 đô la sau khi mua sắm.