Tiếng Việt
Số tiền còn thiếu tiếng Anh là gì?
số tiền còn thiếu tiếng Anh là Due balance /djuː ˈbæləns/. Số tiền còn lại chưa thanh toán hoặc chưa trả hết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Due balance
Ví dụ câu với số tiền còn thiếu / Due balance
- 1
Bạn cần thanh toán số tiền còn thiếu trước cuối tháng.
Please settle the due balance by the end of the month.
- 2
Số tiền còn thiếu của khách hàng là 500 đô la.
The customer's due balance is 500 dollars.
Ghi chú dùng từ số tiền còn thiếu
Số tiền còn thiếu là phần còn lại chưa thanh toán. Các thuật ngữ liên quan: 'outstanding amount' (số tiền còn nợ), 'balance due' (số dư còn phải trả), 'payment deadline' (thời hạn thanh toán).
Video minh hoạ số tiền còn thiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tiền còn thiếu
Câu hỏi thường gặp về "số tiền còn thiếu"
Số tiền còn thiếu tiếng Anh là gì?
Số tiền còn thiếu tiếng Anh là "Due balance" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn lại chưa thanh toán hoặc chưa trả hết.
"Due balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Due balance" nghĩa tiếng Việt là "số tiền còn thiếu". Số tiền còn thiếu là phần còn lại chưa thanh toán.
Phát âm "Due balance" như thế nào?
"Due balance" có phiên âm IPA /djuː ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Due balance"?
Please settle the due balance by the end of the month. — Bạn cần thanh toán số tiền còn thiếu trước cuối tháng.