Tiếng Việt
Số trừ tiếng Anh là gì?
Số trừ tiếng Anh là Subtrahend /ˈsʌbtrəhɛnd/. Số bị trừ trong phép trừ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subtrahend
Ví dụ câu với Số trừ / Subtrahend
- 1
Trong phép tính 7 - 3 = 4, số 3 là số trừ.
In the calculation 7 - 3 = 4, 3 is the subtrahend.
- 2
Bạn cần xác định số trừ để thực hiện phép trừ chính xác.
You need to identify the subtrahend to perform the subtraction correctly.
Ghi chú dùng từ Số trừ
Số trừ là số bị trừ trong phép trừ. Các thuật ngữ liên quan: 'Minuend' (số bị trừ), 'Difference' (hiệu), 'Subtraction' (phép trừ).
Video minh hoạ Số trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số trừ
Câu hỏi thường gặp về "Số trừ"
Số trừ tiếng Anh là gì?
Số trừ tiếng Anh là "Subtrahend" (danh từ), nghĩa là: Số bị trừ trong phép trừ.
"Subtrahend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subtrahend" nghĩa tiếng Việt là "Số trừ". Số trừ là số bị trừ trong phép trừ.
Phát âm "Subtrahend" như thế nào?
"Subtrahend" có phiên âm IPA /ˈsʌbtrəhɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subtrahend"?
In the calculation 7 - 3 = 4, 3 is the subtrahend. — Trong phép tính 7 - 3 = 4, số 3 là số trừ.