Tiếng Việt
Sỏi phân tiếng Anh là gì?
sỏi phân tiếng Anh là Fecalith /ˈfiːkəlɪθ/. Mảng cứng hình thành trong ruột hoặc trực tràng do tích tụ phân cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fecalith
Ví dụ câu với sỏi phân / Fecalith
- 1
Bệnh nhân bị sỏi phân gây tắc nghẽn ruột.
The patient had a fecalith causing intestinal obstruction.
- 2
Chẩn đoán sỏi phân thường dựa trên hình ảnh y học.
Diagnosis of a fecalith is often based on imaging studies.
Ghi chú dùng từ sỏi phân
Sỏi phân là loại sỏi hình thành từ phân cứng trong ruột. Các thuật ngữ liên quan: 'sỏi thận' (kidney stone), 'sỏi mật' (gallstone), 'tắc nghẽn ruột' (intestinal obstruction).
Video minh hoạ sỏi phân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sỏi phân
Câu hỏi thường gặp về "sỏi phân"
Sỏi phân tiếng Anh là gì?
Sỏi phân tiếng Anh là "Fecalith" (danh từ), nghĩa là: Mảng cứng hình thành trong ruột hoặc trực tràng do tích tụ phân cứng.
"Fecalith" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fecalith" nghĩa tiếng Việt là "sỏi phân". Sỏi phân là loại sỏi hình thành từ phân cứng trong ruột.
Phát âm "Fecalith" như thế nào?
"Fecalith" có phiên âm IPA /ˈfiːkəlɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fecalith"?
The patient had a fecalith causing intestinal obstruction. — Bệnh nhân bị sỏi phân gây tắc nghẽn ruột.