Tiếng Việt
Sỏi ruột tiếng Anh là gì?
sỏi ruột tiếng Anh là Intestinal stone /ɪnˈtɛstɪnəl stəʊn/. Sỏi trong ruột, là các cặn cứng hình thành trong ruột do tích tụ các chất khoáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intestinal stone
Ví dụ câu với sỏi ruột / Intestinal stone
- 1
Bệnh nhân được chẩn đoán có sỏi ruột sau khi xuất hiện các triệu chứng đau bụng dữ dội.
The patient was diagnosed with an intestinal stone after experiencing severe abdominal pain.
- 2
Phẫu thuật thường được đề nghị để loại bỏ sỏi ruột lớn gây tắc nghẽn.
Surgery is often recommended to remove large intestinal stones causing obstruction.
Ghi chú dùng từ sỏi ruột
Sỏi ruột là các cặn cứng hình thành trong ruột do tích tụ khoáng chất. Các thuật ngữ liên quan: 'sỏi thận' (kidney stone), 'sỏi mật' (gallstone), 'tắc nghẽn ruột' (intestinal obstruction).
Video minh hoạ sỏi ruột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sỏi ruột
Câu hỏi thường gặp về "sỏi ruột"
Sỏi ruột tiếng Anh là gì?
Sỏi ruột tiếng Anh là "Intestinal stone" (danh từ), nghĩa là: Sỏi trong ruột, là các cặn cứng hình thành trong ruột do tích tụ các chất khoáng.
"Intestinal stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intestinal stone" nghĩa tiếng Việt là "sỏi ruột". Sỏi ruột là các cặn cứng hình thành trong ruột do tích tụ khoáng chất.
Phát âm "Intestinal stone" như thế nào?
"Intestinal stone" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛstɪnəl stəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intestinal stone"?
The patient was diagnosed with an intestinal stone after experiencing severe abdominal pain. — Bệnh nhân được chẩn đoán có sỏi ruột sau khi xuất hiện các triệu chứng đau bụng dữ dội.