The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sỏi đá tiếng Anh là gì?

sỏi đá tiếng Anh là gravel /ˈɡræv.əl/. Loại đá nhỏ, thường dùng để làm đường hoặc trang trí, gồm các hòn đá nhỏ hơn sỏi.

Hình minh hoạ "sỏi đá" tiếng Anh là "gravel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gravel

Danh từ
/ˈɡræv.əl/

Ví dụ câu với sỏi đá / gravel

  1. 1

    Trẻ em thích chơi trong đống sỏi đá.

    Children love playing in the gravel pile.

  2. 2

    Con đường được lát bằng sỏi đá tự nhiên.

    The road is paved with natural gravel.

Ghi chú dùng từ sỏi đá

Sỏi đá là loại đá nhỏ, dùng trong xây dựng hoặc trang trí. Các từ liên quan: đá (stone), cát (sand), đất (soil).

Video minh hoạ sỏi đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sỏi đá

Câu hỏi thường gặp về "sỏi đá"

Sỏi đá tiếng Anh là gì?

Sỏi đá tiếng Anh là "gravel" (danh từ), nghĩa là: Loại đá nhỏ, thường dùng để làm đường hoặc trang trí, gồm các hòn đá nhỏ hơn sỏi.

"gravel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gravel" nghĩa tiếng Việt là "sỏi đá". Sỏi đá là loại đá nhỏ, dùng trong xây dựng hoặc trang trí.

Phát âm "gravel" như thế nào?

"gravel" có phiên âm IPA /ˈɡræv.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gravel"?

Children love playing in the gravel pile. — Trẻ em thích chơi trong đống sỏi đá.