The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sỏi thận tiếng Anh là gì?

sỏi thận tiếng Anh là kidney stone /ˈkɪdni stoʊn/. Sỏi hình thành trong thận, gây đau đớn và khó chịu.

Hình minh hoạ "sỏi thận" tiếng Anh là "kidney stone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kidney stone

Danh từ
/ˈkɪdni stoʊn/

Ví dụ câu với sỏi thận / kidney stone

  1. 1

    Anh ấy đã phải phẫu thuật vì sỏi thận.

    He had to undergo surgery because of a kidney stone.

  2. 2

    Sỏi thận có thể gây ra đau dữ dội ở lưng.

    Kidney stones can cause severe pain in the back.

Ghi chú dùng từ sỏi thận

Sỏi thận là loại sỏi hình thành trong thận, liên quan đến các thuật ngữ như 'đau thắt lưng' (flank pain) và 'đào thải sỏi' (stone passage).

Video minh hoạ sỏi thận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sỏi thận

Câu hỏi thường gặp về "sỏi thận"

Sỏi thận tiếng Anh là gì?

Sỏi thận tiếng Anh là "kidney stone" (danh từ), nghĩa là: Sỏi hình thành trong thận, gây đau đớn và khó chịu.

"kidney stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kidney stone" nghĩa tiếng Việt là "sỏi thận". Sỏi thận là loại sỏi hình thành trong thận, liên quan đến các thuật ngữ như 'đau thắt lưng' (flank pain) và 'đào thải sỏi' (stone passage).

Phát âm "kidney stone" như thế nào?

"kidney stone" có phiên âm IPA /ˈkɪdni stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kidney stone"?

He had to undergo surgery because of a kidney stone. — Anh ấy đã phải phẫu thuật vì sỏi thận.