Tiếng Việt
Sớm hơn chờ đợi tiếng Anh là gì?
sớm hơn chờ đợi tiếng Anh là earlier than expected /ˈɜːlɪə ðæn ɪkˈspektɪd/. diễn đạt việc xảy ra hoặc đến sớm hơn dự kiến hoặc dự đoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earlier than expected
Ví dụ câu với sớm hơn chờ đợi / earlier than expected
- 1
Chuyến bay đến sớm hơn dự kiến một giờ.
The flight arrived earlier than expected.
- 2
Chúng tôi kết thúc cuộc họp sớm hơn dự kiến.
We finished the meeting earlier than expected.
Ghi chú dùng từ sớm hơn chờ đợi
Cụm từ này dùng để chỉ điều gì đó xảy ra sớm hơn thời điểm dự kiến. Các từ liên quan gồm 'early' (sớm), 'unexpected' (không mong đợi), 'on time' (đúng giờ).
Video minh hoạ sớm hơn chờ đợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sớm hơn chờ đợi
Câu hỏi thường gặp về "sớm hơn chờ đợi"
Sớm hơn chờ đợi tiếng Anh là gì?
Sớm hơn chờ đợi tiếng Anh là "earlier than expected" (cụm từ), nghĩa là: diễn đạt việc xảy ra hoặc đến sớm hơn dự kiến hoặc dự đoán.
"earlier than expected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earlier than expected" nghĩa tiếng Việt là "sớm hơn chờ đợi". Cụm từ này dùng để chỉ điều gì đó xảy ra sớm hơn thời điểm dự kiến.
Phát âm "earlier than expected" như thế nào?
"earlier than expected" có phiên âm IPA /ˈɜːlɪə ðæn ɪkˈspektɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earlier than expected"?
The flight arrived earlier than expected. — Chuyến bay đến sớm hơn dự kiến một giờ.