Tiếng Việt
Giá dự kiến tiếng Anh là gì?
Giá dự kiến tiếng Anh là Expected price /ɪkˈspɛktɪd praɪs/. Giá dự kiến là mức giá dự đoán hoặc ước tính cho một sản phẩm hoặc dịch vụ trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expected price
Ví dụ câu với Giá dự kiến / Expected price
- 1
The expected price of the new smartphone is around 10 million VND.
Giá dự kiến của chiếc điện thoại mới là khoảng 10 triệu đồng.
- 2
They announced the expected price before launching the product.
Họ đã công bố giá dự kiến trước khi ra mắt sản phẩm.
Ghi chú dùng từ Giá dự kiến
Giá dự kiến giúp dự đoán chi phí trong tương lai. Các thuật ngữ liên quan: 'price' (giá), 'estimate' (ước tính), 'forecast' (dự báo).
Video minh hoạ Giá dự kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá dự kiến
Câu hỏi thường gặp về "Giá dự kiến"
Giá dự kiến tiếng Anh là gì?
Giá dự kiến tiếng Anh là "Expected price" (danh từ), nghĩa là: Giá dự kiến là mức giá dự đoán hoặc ước tính cho một sản phẩm hoặc dịch vụ trong tương lai.
"Expected price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expected price" nghĩa tiếng Việt là "Giá dự kiến". Giá dự kiến giúp dự đoán chi phí trong tương lai.
Phát âm "Expected price" như thế nào?
"Expected price" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛktɪd praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expected price"?
Giá dự kiến của chiếc điện thoại mới là khoảng 10 triệu đồng. — The expected price of the new smartphone is around 10 million VND.