The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơn màu tiếng Anh là gì?

Sơn màu tiếng Anh là pigmented paint //ˈpɪɡməntɪd peɪnt//. Sơn màu là loại sơn có chứa chất tạo màu để trang trí hoặc bảo vệ bề mặt.

Hình minh hoạ "Sơn màu" tiếng Anh là "pigmented paint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pigmented paint

Danh từ
//ˈpɪɡməntɪd peɪnt//

Ví dụ câu với Sơn màu / pigmented paint

  1. 1

    Tôi đã mua sơn màu xanh để sơn tường phòng khách.

    I bought pigmented paint in blue to paint the living room walls.

  2. 2

    Sơn màu đỏ nổi bật trên nền tường trắng.

    Red pigmented paint stands out against the white wall.

Ghi chú dùng từ Sơn màu

Sơn màu là loại sơn có chứa pigment để tạo màu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'paint' (sơn), 'color' (màu), 'coating' (lớp phủ).

Video minh hoạ Sơn màu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sơn màu

Câu hỏi thường gặp về "Sơn màu"

Sơn màu tiếng Anh là gì?

Sơn màu tiếng Anh là "pigmented paint" (danh từ), nghĩa là: Sơn màu là loại sơn có chứa chất tạo màu để trang trí hoặc bảo vệ bề mặt.

"pigmented paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pigmented paint" nghĩa tiếng Việt là "Sơn màu". Sơn màu là loại sơn có chứa pigment để tạo màu.

Phát âm "pigmented paint" như thế nào?

"pigmented paint" có phiên âm IPA //ˈpɪɡməntɪd peɪnt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pigmented paint"?

I bought pigmented paint in blue to paint the living room walls. — Tôi đã mua sơn màu xanh để sơn tường phòng khách.