Tiếng Việt
Sơn nước tiếng Anh là gì?
sơn nước tiếng Anh là water paint /ˈwɔtər peɪnt/. Loại sơn dùng để trang trí hoặc bảo vệ bề mặt tường, thường có dạng lỏng và pha màu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water paint
Ví dụ câu với sơn nước / water paint
- 1
Tôi đã mua một bình sơn nước để sơn lại phòng khách.
I bought a bottle of water paint to repaint the living room.
- 2
Sơn nước dễ sử dụng và phù hợp cho người mới bắt đầu.
Water paint is easy to use and suitable for beginners.
Ghi chú dùng từ sơn nước
Sơn nước là loại sơn phổ biến dùng để trang trí tường nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sơn dầu' (oil paint), 'sơn acrylic' (acrylic paint), và 'chất chống thấm' (waterproofing).
Video minh hoạ sơn nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sơn nước
Câu hỏi thường gặp về "sơn nước"
Sơn nước tiếng Anh là gì?
Sơn nước tiếng Anh là "water paint" (danh từ), nghĩa là: Loại sơn dùng để trang trí hoặc bảo vệ bề mặt tường, thường có dạng lỏng và pha màu.
"water paint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water paint" nghĩa tiếng Việt là "sơn nước". Sơn nước là loại sơn phổ biến dùng để trang trí tường nhà.
Phát âm "water paint" như thế nào?
"water paint" có phiên âm IPA /ˈwɔtər peɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water paint"?
I bought a bottle of water paint to repaint the living room. — Tôi đã mua một bình sơn nước để sơn lại phòng khách.