Tiếng Việt
Sống còn tiếng Anh là gì?
sống còn tiếng Anh là vital /ˈvaɪ.təl/. Rất quan trọng hoặc cần thiết để tồn tại hoặc thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vital
Ví dụ câu với sống còn / vital
- 1
Việc giữ gìn sức khỏe là điều sống còn đối với mọi người.
Maintaining good health is vital for everyone.
- 2
Trong cuộc chiến, sự sống còn của nhóm phụ thuộc vào chiến lược đúng đắn.
In the battle, the group's survival depends on the right strategy.
Ghi chú dùng từ sống còn
Từ 'vital' dùng để chỉ điều cực kỳ cần thiết hoặc quan trọng. Các từ liên quan gồm 'essential' (thiết yếu), 'crucial' (quan trọng), 'necessary' (cần thiết).
Video minh hoạ sống còn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sống còn
Câu hỏi thường gặp về "sống còn"
Sống còn tiếng Anh là gì?
Sống còn tiếng Anh là "vital" (tính từ), nghĩa là: Rất quan trọng hoặc cần thiết để tồn tại hoặc thành công.
"vital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vital" nghĩa tiếng Việt là "sống còn". Từ 'vital' dùng để chỉ điều cực kỳ cần thiết hoặc quan trọng.
Phát âm "vital" như thế nào?
"vital" có phiên âm IPA /ˈvaɪ.təl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vital"?
Maintaining good health is vital for everyone. — Việc giữ gìn sức khỏe là điều sống còn đối với mọi người.