The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sống mũi tiếng Anh là gì?

sống mũi tiếng Anh là nasal bridge /brɪʤ ʌv ðə noʊz/. Phần cao của mũi nằm giữa hai lỗ mũi, tạo thành phần chính của sống mũi.

Hình minh hoạ "sống mũi" tiếng Anh là "nasal bridge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nasal bridge

Danh từ
/brɪʤ ʌv ðə noʊz/

Ví dụ câu với sống mũi / nasal bridge

  1. 1

    Cô ấy có sống mũi cao và thẳng.

    She has a high and straight nasal bridge.

  2. 2

    Sống mũi của anh ấy rất rõ nét.

    His nasal bridge is very prominent.

Ghi chú dùng từ sống mũi

Sống mũi là phần trên của mũi, liên quan đến cấu trúc xương và sụn. Các từ liên quan: 'mũi' (nose), 'xương mũi' (nasal bone), 'sụn mũi' (nasal cartilage).

Video minh hoạ sống mũi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với sống mũi

Câu hỏi thường gặp về "sống mũi"

Sống mũi tiếng Anh là gì?

Sống mũi tiếng Anh là "nasal bridge" (danh từ), nghĩa là: Phần cao của mũi nằm giữa hai lỗ mũi, tạo thành phần chính của sống mũi.

"nasal bridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nasal bridge" nghĩa tiếng Việt là "sống mũi". Sống mũi là phần trên của mũi, liên quan đến cấu trúc xương và sụn.

Phát âm "nasal bridge" như thế nào?

"nasal bridge" có phiên âm IPA /brɪʤ ʌv ðə noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nasal bridge"?

She has a high and straight nasal bridge. — Cô ấy có sống mũi cao và thẳng.