The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sống mái tiếng Anh là gì?

sống mái tiếng Anh là fight to the last breath /lɪv laɪf tuː ðə ˈfʊlɪst/. Chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.

Hình minh hoạ "sống mái" tiếng Anh là "fight to the last breath"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fight to the last breath

Động từ
/lɪv laɪf tuː ðə ˈfʊlɪst/

Ví dụ câu với sống mái / fight to the last breath

  1. 1

    Anh ấy đã sống mái để bảo vệ quyền lợi của mình.

    He fought to the last breath to defend his rights.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ sống mái cho đến cùng để giữ vững lập trường.

    We will fight to the last breath to stand our ground.

Ghi chú dùng từ sống mái

Sống mái là hành động không bỏ cuộc dù gặp khó khăn, thể hiện ý chí kiên cường. Các từ liên quan: 'kiên cường' (resilient), 'bền bỉ' (persistent), 'kiên trì' (perseverance).

Video minh hoạ sống mái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sống mái

Câu hỏi thường gặp về "sống mái"

Sống mái tiếng Anh là gì?

Sống mái tiếng Anh là "fight to the last breath" (động từ), nghĩa là: Chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.

"fight to the last breath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fight to the last breath" nghĩa tiếng Việt là "sống mái". Sống mái là hành động không bỏ cuộc dù gặp khó khăn, thể hiện ý chí kiên cường.

Phát âm "fight to the last breath" như thế nào?

"fight to the last breath" có phiên âm IPA /lɪv laɪf tuː ðə ˈfʊlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fight to the last breath"?

He fought to the last breath to defend his rights. — Anh ấy đã sống mái để bảo vệ quyền lợi của mình.