Tiếng Việt
Sống sót tiếng Anh là gì?
sống sót tiếng Anh là survive /sərˈvaɪv/. Chịu đựng và tiếp tục tồn tại sau một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
survive
Ví dụ câu với sống sót / survive
- 1
Chúng tôi đã sống sót qua cơn bão dữ dội đó.
We survived the severe storm.
- 2
Anh ấy phải chiến đấu để sống sót trong rừng rậm hoang dã.
He had to fight to survive in the wild jungle.
Ghi chú dùng từ sống sót
Sống sót đề cập đến khả năng tồn tại sau những tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Các từ liên quan: survival (sự sống sót), endurance (sức chịu đựng), resilience (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ sống sót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống sót
Câu hỏi thường gặp về "sống sót"
Sống sót tiếng Anh là gì?
Sống sót tiếng Anh là "survive" (động từ), nghĩa là: Chịu đựng và tiếp tục tồn tại sau một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
"survive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"survive" nghĩa tiếng Việt là "sống sót". Sống sót đề cập đến khả năng tồn tại sau những tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
Phát âm "survive" như thế nào?
"survive" có phiên âm IPA /sərˈvaɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "survive"?
We survived the severe storm. — Chúng tôi đã sống sót qua cơn bão dữ dội đó.