Tiếng Việt
Sông Hằng tiếng Anh là gì?
sông Hằng tiếng Anh là Ganges River /ˈgænʤiz ˈrɪvər/. Sông Hằng là một con sông linh thiêng ở Ấn Độ, nổi tiếng với vai trò tôn giáo và sinh thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ganges River
Ví dụ câu với sông Hằng / Ganges River
- 1
Người Ấn Độ thường tắm rửa và cử hành lễ hội trên sông Hằng.
Many Indians bathe in the Ganges River during religious festivals.
- 2
Sông Hằng cung cấp nước cho hàng triệu người dân sống dọc theo nó.
The Ganges River supplies water to millions of people living along its banks.
Ghi chú dùng từ sông Hằng
Sông Hằng là một trong những con sông linh thiêng nhất của Ấn Độ. Các từ liên quan: 'river' (sông), 'tributary' (phụ lưu), 'watershed' (lưu vực).
Video minh hoạ sông Hằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sông Hằng
Câu hỏi thường gặp về "sông Hằng"
Sông Hằng tiếng Anh là gì?
Sông Hằng tiếng Anh là "Ganges River" (danh từ), nghĩa là: Sông Hằng là một con sông linh thiêng ở Ấn Độ, nổi tiếng với vai trò tôn giáo và sinh thái.
"Ganges River" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ganges River" nghĩa tiếng Việt là "sông Hằng". Sông Hằng là một trong những con sông linh thiêng nhất của Ấn Độ.
Phát âm "Ganges River" như thế nào?
"Ganges River" có phiên âm IPA /ˈgænʤiz ˈrɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ganges River"?
Many Indians bathe in the Ganges River during religious festivals. — Người Ấn Độ thường tắm rửa và cử hành lễ hội trên sông Hằng.