The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sông Máng tiếng Anh là gì?

sông Máng tiếng Anh là Mang River /mæŋ ˈrɪvər/. Sông Máng là một con sông nhỏ chảy qua khu vực miền núi, nổi bật với dòng chảy nhanh và cảnh quan thiên nhiên đẹp.

Hình minh hoạ "sông Máng" tiếng Anh là "Mang River"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mang River

Danh từ
/mæŋ ˈrɪvər/

Ví dụ câu với sông Máng / Mang River

  1. 1

    The Mang River flows through the mountainous region, providing water for local farms.

    Sông Máng chảy qua khu vực núi non, cung cấp nước cho các trang trại địa phương.

  2. 2

    Many tourists visit the Mang River to enjoy the scenic views and outdoor activities.

    Nhiều du khách đến thăm Sông Máng để thưởng ngoạn cảnh đẹp và các hoạt động ngoài trời.

Ghi chú dùng từ sông Máng

Sông Máng là một ví dụ về các sông nhỏ trong khu vực núi non. Các từ liên quan gồm có 'river' (sông), 'stream' (suối), và 'mountain' (núi).

Video minh hoạ sông Máng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sông Máng

Câu hỏi thường gặp về "sông Máng"

Sông Máng tiếng Anh là gì?

Sông Máng tiếng Anh là "Mang River" (danh từ), nghĩa là: Sông Máng là một con sông nhỏ chảy qua khu vực miền núi, nổi bật với dòng chảy nhanh và cảnh quan thiên nhiên đẹp.

"Mang River" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mang River" nghĩa tiếng Việt là "sông Máng". Sông Máng là một ví dụ về các sông nhỏ trong khu vực núi non.

Phát âm "Mang River" như thế nào?

"Mang River" có phiên âm IPA /mæŋ ˈrɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mang River"?

Sông Máng chảy qua khu vực núi non, cung cấp nước cho các trang trại địa phương. — The Mang River flows through the mountainous region, providing water for local farms.