Tiếng Việt
Sông Mêkông tiếng Anh là gì?
sông Mêkông tiếng Anh là Mekong River /ˈmiːˌkɒŋ ˈrɪvər/. Sông Mêkông là một con sông lớn chảy qua nhiều quốc gia Đông Nam Á, nổi bật với vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và đời sống của cư dân địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mekong River
Ví dụ câu với sông Mêkông / Mekong River
- 1
Sông Mêkông chảy qua Việt Nam, Campuchia và Lào.
The Mekong River flows through Vietnam, Cambodia, and Laos.
- 2
Nhiều loài cá sinh sống trong sông Mêkông.
Many fish species live in the Mekong River.
Ghi chú dùng từ sông Mêkông
Sông Mêkông là một trong những con sông dài nhất Đông Nam Á. Các thuật ngữ liên quan: 'river' (sông), 'tributary' (phụ lưu), 'delta' (đồng bằng sông).
Video minh hoạ sông Mêkông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sông Mêkông
Câu hỏi thường gặp về "sông Mêkông"
Sông Mêkông tiếng Anh là gì?
Sông Mêkông tiếng Anh là "Mekong River" (danh từ), nghĩa là: Sông Mêkông là một con sông lớn chảy qua nhiều quốc gia Đông Nam Á, nổi bật với vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và đời sống của cư dân địa phương.
"Mekong River" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mekong River" nghĩa tiếng Việt là "sông Mêkông". Sông Mêkông là một trong những con sông dài nhất Đông Nam Á.
Phát âm "Mekong River" như thế nào?
"Mekong River" có phiên âm IPA /ˈmiːˌkɒŋ ˈrɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mekong River"?
The Mekong River flows through Vietnam, Cambodia, and Laos. — Sông Mêkông chảy qua Việt Nam, Campuchia và Lào.