The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệp định thương mại song phương tiếng Anh là gì?

hiệp định thương mại song phương tiếng Anh là bilateral trade agreement /ˌbaɪˈlætərəl treɪd əˈɡriːmənt/. Hiệp định thương mại song phương là thỏa thuận giữa hai quốc gia nhằm thúc đẩy và điều chỉnh các hoạt động thương mại giữa họ.

Hình minh hoạ "hiệp định thương mại song phương" tiếng Anh là "bilateral trade agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bilateral trade agreement

Danh từ
/ˌbaɪˈlætərəl treɪd əˈɡriːmənt/

Ví dụ câu với hiệp định thương mại song phương / bilateral trade agreement

  1. 1

    Các nước đã ký kết hiệp định thương mại song phương để giảm thuế nhập khẩu.

    The two countries signed a bilateral trade agreement to reduce import tariffs.

  2. 2

    Hiệp định này giúp thúc đẩy quan hệ kinh tế giữa các quốc gia.

    This agreement helps promote economic relations between the countries.

Ghi chú dùng từ hiệp định thương mại song phương

Hiệp định thương mại song phương là một dạng của các thỏa thuận thương mại quốc tế, liên quan đến hai bên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thỏa thuận thương mại' (trade agreement), 'thuế nhập khẩu' (import tariff), 'quan hệ kinh tế' (economic relations).

Video minh hoạ hiệp định thương mại song phương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệp định thương mại song phương

Câu hỏi thường gặp về "hiệp định thương mại song phương"

Hiệp định thương mại song phương tiếng Anh là gì?

Hiệp định thương mại song phương tiếng Anh là "bilateral trade agreement" (danh từ), nghĩa là: Hiệp định thương mại song phương là thỏa thuận giữa hai quốc gia nhằm thúc đẩy và điều chỉnh các hoạt động thương mại giữa họ.

"bilateral trade agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bilateral trade agreement" nghĩa tiếng Việt là "hiệp định thương mại song phương". Hiệp định thương mại song phương là một dạng của các thỏa thuận thương mại quốc tế, liên quan đến hai bên.

Phát âm "bilateral trade agreement" như thế nào?

"bilateral trade agreement" có phiên âm IPA /ˌbaɪˈlætərəl treɪd əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bilateral trade agreement"?

The two countries signed a bilateral trade agreement to reduce import tariffs. — Các nước đã ký kết hiệp định thương mại song phương để giảm thuế nhập khẩu.