Tiếng Việt
Quan hệ song phương tiếng Anh là gì?
quan hệ song phương tiếng Anh là bilateral relationship /baɪˈlætərəl riˈleɪʃənˌʃɪp/. Quan hệ song phương là mối quan hệ giữa hai quốc gia hoặc hai bên trong một thỏa thuận hoặc hợp tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bilateral relationship
Ví dụ câu với quan hệ song phương / bilateral relationship
- 1
Các cuộc đàm phán nhằm thúc đẩy quan hệ song phương giữa hai nước.
The negotiations aimed to strengthen the bilateral relationship between the two countries.
- 2
Quan hệ song phương có vai trò quan trọng trong ngoại giao quốc tế.
Bilateral relationships play a crucial role in international diplomacy.
Ghi chú dùng từ quan hệ song phương
Quan hệ song phương đề cập đến mối quan hệ giữa hai bên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quan hệ đa phương' (multilateral relationship), 'ngoại giao' (diplomacy), 'hiệp định' (agreement).
Video minh hoạ quan hệ song phương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ song phương
- hệSystem
- songboth
- phươngDirection
- quan hệrelationship
- song phươngbilateral
- yêu xalong distance relationship
- ép duyênpush someone into a relationship
- quân thầnruler-subject relationship
- em gái mưaclose sister in an undefined relationship
- mối quan hệrelationship
- quan hệ rộngwell-connected
- tình thầy tròteacher-student relationship
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ song phương"
Quan hệ song phương tiếng Anh là gì?
Quan hệ song phương tiếng Anh là "bilateral relationship" (danh từ), nghĩa là: Quan hệ song phương là mối quan hệ giữa hai quốc gia hoặc hai bên trong một thỏa thuận hoặc hợp tác.
"bilateral relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bilateral relationship" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ song phương". Quan hệ song phương đề cập đến mối quan hệ giữa hai bên.
Phát âm "bilateral relationship" như thế nào?
"bilateral relationship" có phiên âm IPA /baɪˈlætərəl riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bilateral relationship"?
The negotiations aimed to strengthen the bilateral relationship between the two countries. — Các cuộc đàm phán nhằm thúc đẩy quan hệ song phương giữa hai nước.