Tiếng Việt
Hợp tác song phương tiếng Anh là gì?
hợp tác song phương tiếng Anh là bilateral cooperation /baɪˈlætərəl koʊˌɑpəˈreɪʃən/. Hợp tác giữa hai bên hoặc hai quốc gia nhằm đạt mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bilateral cooperation
Ví dụ câu với hợp tác song phương / bilateral cooperation
- 1
Hai quốc gia đã ký kết thỏa thuận hợp tác song phương để thúc đẩy thương mại.
The two countries signed a bilateral cooperation agreement to boost trade.
- 2
Hợp tác song phương là cần thiết để duy trì hòa bình và ổn định khu vực.
Bilateral cooperation is essential to maintain peace and stability in the region.
Ghi chú dùng từ hợp tác song phương
Hợp tác song phương đề cập đến sự hợp tác giữa hai bên hoặc hai quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'multilateral cooperation' (hợp tác đa phương) và 'diplomatic relations' (quan hệ ngoại giao).
Video minh hoạ hợp tác song phương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp tác song phương
Câu hỏi thường gặp về "hợp tác song phương"
Hợp tác song phương tiếng Anh là gì?
Hợp tác song phương tiếng Anh là "bilateral cooperation" (danh từ), nghĩa là: Hợp tác giữa hai bên hoặc hai quốc gia nhằm đạt mục tiêu chung.
"bilateral cooperation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bilateral cooperation" nghĩa tiếng Việt là "hợp tác song phương". Hợp tác song phương đề cập đến sự hợp tác giữa hai bên hoặc hai quốc gia.
Phát âm "bilateral cooperation" như thế nào?
"bilateral cooperation" có phiên âm IPA /baɪˈlætərəl koʊˌɑpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bilateral cooperation"?
The two countries signed a bilateral cooperation agreement to boost trade. — Hai quốc gia đã ký kết thỏa thuận hợp tác song phương để thúc đẩy thương mại.