Tiếng Việt
Sóng thần tiếng Anh là gì?
sóng thần tiếng Anh là tsunami /tsuˈnɑmi/. Lũ sóng lớn do động đất hoặc vụ nổ dưới biển gây ra, có thể gây thiệt hại lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tsunami
Ví dụ câu với sóng thần / tsunami
- 1
Tàu thuyền đã bị cuốn trôi bởi sóng thần dữ dội.
The boat was swept away by the powerful tsunami.
- 2
Các cư dân đã sơ tán khỏi bờ biển khi cảnh báo sóng thần được phát ra.
Residents evacuated from the coast when the tsunami warning was issued.
Ghi chú dùng từ sóng thần
Sóng thần là một loại sóng lớn gây ra bởi động đất dưới biển. Các từ liên quan: 'tidal wave' (sóng thủy triều), 'earthquake' (động đất), 'coastal evacuation' (di tản ven biển).
Video minh hoạ sóng thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sóng thần
Câu hỏi thường gặp về "sóng thần"
Sóng thần tiếng Anh là gì?
Sóng thần tiếng Anh là "tsunami" (danh từ), nghĩa là: Lũ sóng lớn do động đất hoặc vụ nổ dưới biển gây ra, có thể gây thiệt hại lớn.
"tsunami" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tsunami" nghĩa tiếng Việt là "sóng thần". Sóng thần là một loại sóng lớn gây ra bởi động đất dưới biển.
Phát âm "tsunami" như thế nào?
"tsunami" có phiên âm IPA /tsuˈnɑmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tsunami"?
The boat was swept away by the powerful tsunami. — Tàu thuyền đã bị cuốn trôi bởi sóng thần dữ dội.