The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sống tốt tiếng Anh là gì?

sống tốt tiếng Anh là live well /lɪv wɛl/. Sống một cuộc đời tích cực, hạnh phúc và có ý nghĩa.

Hình minh hoạ "sống tốt" tiếng Anh là "live well"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

live well

Cụm từ
/lɪv wɛl/

Ví dụ câu với sống tốt / live well

  1. 1

    Bạn nên sống tốt để có cuộc sống hạnh phúc hơn.

    You should live well to have a happier life.

  2. 2

    Họ luôn cố gắng sống tốt mỗi ngày.

    They always try to live well every day.

Ghi chú dùng từ sống tốt

Sống tốt là cách sống tích cực, hạnh phúc. Các từ liên quan: 'hạnh phúc' (happiness), 'tích cực' (positive), 'có ý nghĩa' (meaningful).

Video minh hoạ sống tốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sống tốt

Câu hỏi thường gặp về "sống tốt"

Sống tốt tiếng Anh là gì?

Sống tốt tiếng Anh là "live well" (cụm từ), nghĩa là: Sống một cuộc đời tích cực, hạnh phúc và có ý nghĩa.

"live well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"live well" nghĩa tiếng Việt là "sống tốt". Sống tốt là cách sống tích cực, hạnh phúc.

Phát âm "live well" như thế nào?

"live well" có phiên âm IPA /lɪv wɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "live well"?

You should live well to have a happier life. — Bạn nên sống tốt để có cuộc sống hạnh phúc hơn.