The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Song trùng tiếng Anh là gì?

song trùng tiếng Anh là doppelgänger /ˈdɒp.əlˌɡæŋ.ər/. Người trùng tên hoặc giống hệt với người khác, thường là trong truyền thuyết hoặc văn hóa dân gian.

Hình minh hoạ "song trùng" tiếng Anh là "doppelgänger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

doppelgänger

Danh từ
/ˈdɒp.əlˌɡæŋ.ər/

Ví dụ câu với song trùng / doppelgänger

  1. 1

    Cô ấy gặp phải một người song trùng trong thành phố.

    She encountered her doppelgänger in the city.

  2. 2

    Anh ấy tin rằng có một người song trùng của mình ở nơi xa.

    He believes there is a doppelgänger of himself somewhere far away.

Ghi chú dùng từ song trùng

Doppelgänger là từ tiếng Đức, chỉ người giống hệt hoặc trùng tên với người khác. Các từ liên quan: ghost (ma), twin (anh/em sinh đôi), look-alike (người giống hệt).

Video minh hoạ song trùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với song trùng

Câu hỏi thường gặp về "song trùng"

Song trùng tiếng Anh là gì?

Song trùng tiếng Anh là "doppelgänger" (danh từ), nghĩa là: Người trùng tên hoặc giống hệt với người khác, thường là trong truyền thuyết hoặc văn hóa dân gian.

"doppelgänger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"doppelgänger" nghĩa tiếng Việt là "song trùng". Doppelgänger là từ tiếng Đức, chỉ người giống hệt hoặc trùng tên với người khác.

Phát âm "doppelgänger" như thế nào?

"doppelgänger" có phiên âm IPA /ˈdɒp.əlˌɡæŋ.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "doppelgänger"?

She encountered her doppelgänger in the city. — Cô ấy gặp phải một người song trùng trong thành phố.