The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sốt gan tiếng Anh là gì?

sốt gan tiếng Anh là Agitated /ˈædʒɪˌteɪtɪd/. Bị kích thích hoặc lo lắng mạnh mẽ, thường kèm theo cảm giác không yên.

Hình minh hoạ "sốt gan" tiếng Anh là "Agitated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Agitated

Tính từ
/ˈædʒɪˌteɪtɪd/

Ví dụ câu với sốt gan / Agitated

  1. 1

    Anh ấy trông rất sốt gan trước kỳ thi quan trọng.

    He looked very agitated before the important exam.

  2. 2

    Cô ấy trở nên sốt gan khi nghe tin xấu.

    She became agitated when she heard the bad news.

Ghi chú dùng từ sốt gan

Sốt gan mô tả trạng thái lo lắng hoặc kích thích cao độ. Các từ liên quan gồm có 'anxious' (lo lắng), 'nervous' (lo lắng, hồi hộp), 'restless' (bồn chồn).

Video minh hoạ sốt gan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sốt gan

Câu hỏi thường gặp về "sốt gan"

Sốt gan tiếng Anh là gì?

Sốt gan tiếng Anh là "Agitated" (tính từ), nghĩa là: Bị kích thích hoặc lo lắng mạnh mẽ, thường kèm theo cảm giác không yên.

"Agitated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Agitated" nghĩa tiếng Việt là "sốt gan". Sốt gan mô tả trạng thái lo lắng hoặc kích thích cao độ.

Phát âm "Agitated" như thế nào?

"Agitated" có phiên âm IPA /ˈædʒɪˌteɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Agitated"?

He looked very agitated before the important exam. — Anh ấy trông rất sốt gan trước kỳ thi quan trọng.