Tiếng Việt
Sốt hồi quy tiếng Anh là gì?
sốt hồi quy tiếng Anh là Relapsing fever /rɪˈlæpsɪŋ ˈfiːvər/. Sốt hồi quy là một loại sốt lặp đi lặp lại theo chu kỳ, thường do nhiễm trùng do ký sinh trùng hoặc vi khuẩn gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relapsing fever
Ví dụ câu với sốt hồi quy / Relapsing fever
- 1
Bệnh nhân đã trải qua nhiều đợt sốt hồi quy trong suốt tháng qua.
The patient experienced multiple episodes of relapsing fever over the past month.
- 2
Sốt hồi quy có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh phù hợp.
Relapsing fever can be treated effectively with appropriate antibiotics.
Ghi chú dùng từ sốt hồi quy
Sốt hồi quy là dạng sốt lặp lại theo chu kỳ, liên quan đến các bệnh nhiễm trùng như sốt rét hoặc sốt hồi quy do ký sinh trùng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bệnh nhiễm trùng' (infection), 'ký sinh trùng' (parasite), và 'điều trị' (treatment).
Video minh hoạ sốt hồi quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sốt hồi quy
Câu hỏi thường gặp về "sốt hồi quy"
Sốt hồi quy tiếng Anh là gì?
Sốt hồi quy tiếng Anh là "Relapsing fever" (danh từ), nghĩa là: Sốt hồi quy là một loại sốt lặp đi lặp lại theo chu kỳ, thường do nhiễm trùng do ký sinh trùng hoặc vi khuẩn gây ra.
"Relapsing fever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relapsing fever" nghĩa tiếng Việt là "sốt hồi quy". Sốt hồi quy là dạng sốt lặp lại theo chu kỳ, liên quan đến các bệnh nhiễm trùng như sốt rét hoặc sốt hồi quy do ký sinh trùng.
Phát âm "Relapsing fever" như thế nào?
"Relapsing fever" có phiên âm IPA /rɪˈlæpsɪŋ ˈfiːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relapsing fever"?
The patient experienced multiple episodes of relapsing fever over the past month. — Bệnh nhân đã trải qua nhiều đợt sốt hồi quy trong suốt tháng qua.