Tiếng Việt
Sự bất công tiếng Anh là gì?
sự bất công tiếng Anh là injustice /ɪnˈdʒʌstɪs/. Sự không công bằng hoặc thiếu công lý trong hành xử hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
injustice
Ví dụ câu với sự bất công / injustice
- 1
Họ đấu tranh chống lại sự bất công trong xã hội.
They fought against injustice in society.
- 2
Chúng ta cần lên tiếng để chống lại sự bất công này.
We need to speak out against this injustice.
Ghi chú dùng từ sự bất công
Sự bất công thể hiện qua các hành động hoặc quy định không công bằng. Các từ liên quan gồm có 'fairness' (công bằng), 'equity' (công lý), và 'discrimination' (phân biệt đối xử).
Video minh hoạ sự bất công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bất công
Câu hỏi thường gặp về "sự bất công"
Sự bất công tiếng Anh là gì?
Sự bất công tiếng Anh là "injustice" (danh từ), nghĩa là: Sự không công bằng hoặc thiếu công lý trong hành xử hoặc quy định.
"injustice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"injustice" nghĩa tiếng Việt là "sự bất công". Sự bất công thể hiện qua các hành động hoặc quy định không công bằng.
Phát âm "injustice" như thế nào?
"injustice" có phiên âm IPA /ɪnˈdʒʌstɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "injustice"?
They fought against injustice in society. — Họ đấu tranh chống lại sự bất công trong xã hội.