Tiếng Việt
Sự bất đồng tiếng Anh là gì?
sự bất đồng tiếng Anh là disagreement /ˌdɪsəˈɡriːmənt/. Sự không đồng ý hoặc không nhất trí giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disagreement
Ví dụ câu với sự bất đồng / disagreement
- 1
Họ đã có một cuộc tranh luận về vấn đề đó, thể hiện sự bất đồng rõ ràng.
They had an argument about the issue, showing clear disagreement.
- 2
Sự bất đồng ý kiến giữa các thành viên đã làm trì hoãn quyết định cuối cùng.
The disagreement among members delayed the final decision.
Ghi chú dùng từ sự bất đồng
Sự bất đồng thường liên quan đến xung đột ý kiến hoặc quan điểm. Các từ liên quan gồm có 'conflict' (xung đột), 'dispute' (tranh chấp), và 'argument' (tranh luận).
Video minh hoạ sự bất đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bất đồng
Câu hỏi thường gặp về "sự bất đồng"
Sự bất đồng tiếng Anh là gì?
Sự bất đồng tiếng Anh là "disagreement" (danh từ), nghĩa là: Sự không đồng ý hoặc không nhất trí giữa các cá nhân hoặc nhóm.
"disagreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disagreement" nghĩa tiếng Việt là "sự bất đồng". Sự bất đồng thường liên quan đến xung đột ý kiến hoặc quan điểm.
Phát âm "disagreement" như thế nào?
"disagreement" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disagreement"?
They had an argument about the issue, showing clear disagreement. — Họ đã có một cuộc tranh luận về vấn đề đó, thể hiện sự bất đồng rõ ràng.