Tiếng Việt
Sự biến đất liền thành một hòn đảo tiếng Anh là gì?
sự biến đất liền thành một hòn đảo tiếng Anh là land isolation to island /lænd ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən tu ˈaɪ.lənd/. Quá trình đất liền bị tách ra thành một hòn đảo, thường do các yếu tố tự nhiên như thủy triều hoặc hoạt động địa chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land isolation to island
Ví dụ câu với sự biến đất liền thành một hòn đảo / land isolation to island
- 1
The land isolation to island occurred after the earthquake.
Sự biến đất liền thành đảo đã xảy ra sau trận động đất.
- 2
This process can lead to the formation of new ecosystems.
Quá trình này có thể dẫn đến sự hình thành các hệ sinh thái mới.
Ghi chú dùng từ sự biến đất liền thành một hòn đảo
Thuật ngữ này mô tả quá trình đất liền trở thành đảo, liên quan đến các khái niệm như 'địa chất', 'thủy triều', và 'địa lý'.
Video minh hoạ sự biến đất liền thành một hòn đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự biến đất liền thành một hòn đảo
Câu hỏi thường gặp về "sự biến đất liền thành một hòn đảo"
Sự biến đất liền thành một hòn đảo tiếng Anh là gì?
Sự biến đất liền thành một hòn đảo tiếng Anh là "land isolation to island" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đất liền bị tách ra thành một hòn đảo, thường do các yếu tố tự nhiên như thủy triều hoặc hoạt động địa chất.
"land isolation to island" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land isolation to island" nghĩa tiếng Việt là "sự biến đất liền thành một hòn đảo". Thuật ngữ này mô tả quá trình đất liền trở thành đảo, liên quan đến các khái niệm như 'địa chất', 'thủy triều', và 'địa lý'.
Phát âm "land isolation to island" như thế nào?
"land isolation to island" có phiên âm IPA /lænd ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən tu ˈaɪ.lənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land isolation to island"?
Sự biến đất liền thành đảo đã xảy ra sau trận động đất. — The land isolation to island occurred after the earthquake.