Tiếng Việt
Sự cải thiện tiếng Anh là gì?
sự cải thiện tiếng Anh là improvement /ɪmˈpruːvmənt/. Sự tiến bộ hoặc nâng cao về chất lượng hoặc trạng thái của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
improvement
Ví dụ câu với sự cải thiện / improvement
- 1
Công ty đã đạt được nhiều cải thiện trong hiệu suất làm việc.
The company has achieved many improvements in work performance.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
We are trying to improve our English skills.
Ghi chú dùng từ sự cải thiện
Sự cải thiện liên quan đến việc nâng cao hoặc tiến bộ. Các từ liên quan gồm 'enhancement' (nâng cao), 'progress' (tiến bộ), 'advancement' (thăng tiến).
Video minh hoạ sự cải thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cải thiện
Câu hỏi thường gặp về "sự cải thiện"
Sự cải thiện tiếng Anh là gì?
Sự cải thiện tiếng Anh là "improvement" (danh từ), nghĩa là: Sự tiến bộ hoặc nâng cao về chất lượng hoặc trạng thái của một cái gì đó.
"improvement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"improvement" nghĩa tiếng Việt là "sự cải thiện". Sự cải thiện liên quan đến việc nâng cao hoặc tiến bộ.
Phát âm "improvement" như thế nào?
"improvement" có phiên âm IPA /ɪmˈpruːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "improvement"?
The company has achieved many improvements in work performance. — Công ty đã đạt được nhiều cải thiện trong hiệu suất làm việc.