Tiếng Việt
Cải tạo đất tiếng Anh là gì?
Cải tạo đất tiếng Anh là Soil improvement /sɔɪl ˌɪmprəˈvuːmənt/. Quá trình cải thiện chất lượng đất để tăng năng suất trồng trọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soil improvement
Ví dụ câu với Cải tạo đất / Soil improvement
- 1
Chúng tôi đang thực hiện cải tạo đất để trồng cây mới.
We are performing soil improvement to grow new crops.
- 2
Cải tạo đất giúp đất trở nên màu mỡ hơn.
Soil improvement helps make the land more fertile.
Ghi chú dùng từ Cải tạo đất
Cải tạo đất là quá trình nâng cao chất lượng đất để phù hợp với mục đích canh tác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fertilization' (bón phân), 'drainage' (thoát nước), 'contouring' (điều chỉnh độ dốc).
Video minh hoạ Cải tạo đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cải tạo đất
Câu hỏi thường gặp về "Cải tạo đất"
Cải tạo đất tiếng Anh là gì?
Cải tạo đất tiếng Anh là "Soil improvement" (danh từ), nghĩa là: Quá trình cải thiện chất lượng đất để tăng năng suất trồng trọt.
"Soil improvement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soil improvement" nghĩa tiếng Việt là "Cải tạo đất". Cải tạo đất là quá trình nâng cao chất lượng đất để phù hợp với mục đích canh tác.
Phát âm "Soil improvement" như thế nào?
"Soil improvement" có phiên âm IPA /sɔɪl ˌɪmprəˈvuːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soil improvement"?
We are performing soil improvement to grow new crops. — Chúng tôi đang thực hiện cải tạo đất để trồng cây mới.