Tiếng Việt
Xuất huyết dạ dày tiếng Anh là gì?
xuất huyết dạ dày tiếng Anh là gastrointestinal bleeding /ˌgæstroʊɪnˈtɛstənəl ˈblidɪŋ/. Chảy máu trong dạ dày, thường do loét hoặc tổn thương mạch máu trong dạ dày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gastrointestinal bleeding
Ví dụ câu với xuất huyết dạ dày / gastrointestinal bleeding
- 1
Bệnh nhân bị xuất huyết dạ dày cần được điều trị khẩn cấp.
The patient with gastrointestinal bleeding was rushed to the emergency room.
- 2
Xuất huyết dạ dày có thể gây nôn ra máu hoặc phân đen.
Gastrointestinal bleeding can cause vomiting blood or black stools.
Ghi chú dùng từ xuất huyết dạ dày
Xuất huyết dạ dày là tình trạng chảy máu trong dạ dày, liên quan đến các bệnh như loét dạ dày. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ulcer' (loét), 'hemorrhage' (xuất huyết), 'stomach' (dạ dày).
Video minh hoạ xuất huyết dạ dày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất huyết dạ dày
Câu hỏi thường gặp về "xuất huyết dạ dày"
Xuất huyết dạ dày tiếng Anh là gì?
Xuất huyết dạ dày tiếng Anh là "gastrointestinal bleeding" (danh từ), nghĩa là: Chảy máu trong dạ dày, thường do loét hoặc tổn thương mạch máu trong dạ dày.
"gastrointestinal bleeding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gastrointestinal bleeding" nghĩa tiếng Việt là "xuất huyết dạ dày". Xuất huyết dạ dày là tình trạng chảy máu trong dạ dày, liên quan đến các bệnh như loét dạ dày.
Phát âm "gastrointestinal bleeding" như thế nào?
"gastrointestinal bleeding" có phiên âm IPA /ˌgæstroʊɪnˈtɛstənəl ˈblidɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gastrointestinal bleeding"?
The patient with gastrointestinal bleeding was rushed to the emergency room. — Bệnh nhân bị xuất huyết dạ dày cần được điều trị khẩn cấp.