The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuất huyết dưới da tiếng Anh là gì?

xuất huyết dưới da tiếng Anh là subcutaneous bleeding /ˌsʌbkjuːˈteɪnɪəs ˈblidɪŋ/. Chảy máu xảy ra dưới da, thường do vỡ mạch máu nhỏ.

Hình minh hoạ "xuất huyết dưới da" tiếng Anh là "subcutaneous bleeding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

subcutaneous bleeding

Danh từ
/ˌsʌbkjuːˈteɪnɪəs ˈblidɪŋ/

Ví dụ câu với xuất huyết dưới da / subcutaneous bleeding

  1. 1

    Bệnh nhân bị xuất huyết dưới da sau chấn thương.

    The patient experienced subcutaneous bleeding after the injury.

  2. 2

    Xuất huyết dưới da có thể gây bầm tím rõ rệt.

    Subcutaneous bleeding can cause noticeable bruising.

Ghi chú dùng từ xuất huyết dưới da

Xuất huyết dưới da là tình trạng máu chảy ra khỏi mạch máu và tích tụ dưới da. Các thuật ngữ liên quan: 'hemorrhage' (xuất huyết), 'bruise' (bầm tím), 'vascular rupture' (vỡ mạch máu).

Video minh hoạ xuất huyết dưới da

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuất huyết dưới da

Câu hỏi thường gặp về "xuất huyết dưới da"

Xuất huyết dưới da tiếng Anh là gì?

Xuất huyết dưới da tiếng Anh là "subcutaneous bleeding" (danh từ), nghĩa là: Chảy máu xảy ra dưới da, thường do vỡ mạch máu nhỏ.

"subcutaneous bleeding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"subcutaneous bleeding" nghĩa tiếng Việt là "xuất huyết dưới da". Xuất huyết dưới da là tình trạng máu chảy ra khỏi mạch máu và tích tụ dưới da.

Phát âm "subcutaneous bleeding" như thế nào?

"subcutaneous bleeding" có phiên âm IPA /ˌsʌbkjuːˈteɪnɪəs ˈblidɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "subcutaneous bleeding"?

The patient experienced subcutaneous bleeding after the injury. — Bệnh nhân bị xuất huyết dưới da sau chấn thương.