Tiếng Việt
Sự chia cắt đất nước tiếng Anh là gì?
sự chia cắt đất nước tiếng Anh là National division /ˈnæʃ.ən.əl dɪˈvɪʒ.ən/. Sự phân chia đất nước thành các phần riêng biệt, thường gây ra xung đột hoặc chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National division
Ví dụ câu với sự chia cắt đất nước / National division
- 1
The national division led to a long-lasting conflict.
Sự chia cắt đất nước đã dẫn đến một cuộc xung đột kéo dài.
- 2
Many countries experience national division during times of political upheaval.
Nhiều quốc gia trải qua sự chia cắt đất nước trong thời kỳ bất ổn chính trị.
Ghi chú dùng từ sự chia cắt đất nước
Sự chia cắt đất nước là quá trình phân chia lãnh thổ quốc gia, có thể do xung đột hoặc bất đồng chính trị. Các thuật ngữ liên quan: 'separation' (sự tách rời), 'conflict' (xung đột), 'civil war' (chiến tranh nội bộ).
Video minh hoạ sự chia cắt đất nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chia cắt đất nước
Câu hỏi thường gặp về "sự chia cắt đất nước"
Sự chia cắt đất nước tiếng Anh là gì?
Sự chia cắt đất nước tiếng Anh là "National division" (danh từ), nghĩa là: Sự phân chia đất nước thành các phần riêng biệt, thường gây ra xung đột hoặc chiến tranh.
"National division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National division" nghĩa tiếng Việt là "sự chia cắt đất nước". Sự chia cắt đất nước là quá trình phân chia lãnh thổ quốc gia, có thể do xung đột hoặc bất đồng chính trị.
Phát âm "National division" như thế nào?
"National division" có phiên âm IPA /ˈnæʃ.ən.əl dɪˈvɪʒ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National division"?
Sự chia cắt đất nước đã dẫn đến một cuộc xung đột kéo dài. — The national division led to a long-lasting conflict.