Tiếng Việt
Chia cắt tiếng Anh là gì?
chia cắt tiếng Anh là split /splɪt/. Chia thành hai hoặc nhiều phần riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
split
Ví dụ câu với chia cắt / split
- 1
Chúng tôi đã chia cắt bức tranh thành các phần nhỏ để dễ dàng đóng gói.
We split the painting into smaller sections for easier packing.
- 2
Công ty quyết định chia cắt thị trường thành các khu vực nhỏ hơn để phục vụ tốt hơn.
The company decided to split the market into smaller regions for better service.
Ghi chú dùng từ chia cắt
Chia cắt là hành động tách rời thành các phần riêng biệt. Các từ liên quan: 'divide' (chia), 'separate' (tách rời), 'partition' (phân chia).
Video minh hoạ chia cắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia cắt
Câu hỏi thường gặp về "chia cắt"
Chia cắt tiếng Anh là gì?
Chia cắt tiếng Anh là "split" (động từ), nghĩa là: Chia thành hai hoặc nhiều phần riêng biệt.
"split" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"split" nghĩa tiếng Việt là "chia cắt". Chia cắt là hành động tách rời thành các phần riêng biệt.
Phát âm "split" như thế nào?
"split" có phiên âm IPA /splɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "split"?
We split the painting into smaller sections for easier packing. — Chúng tôi đã chia cắt bức tranh thành các phần nhỏ để dễ dàng đóng gói.