The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự chụp ảnh hàng không tiếng Anh là gì?

sự chụp ảnh hàng không tiếng Anh là Aerial photography /ˈeəriəl fəˈtɒɡrəfi/. Nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp ảnh từ trên không trung, thường bằng máy bay hoặc drone.

Hình minh hoạ "sự chụp ảnh hàng không" tiếng Anh là "Aerial photography"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Aerial photography

Danh từ
/ˈeəriəl fəˈtɒɡrəfi/

Ví dụ câu với sự chụp ảnh hàng không / Aerial photography

  1. 1

    Chúng tôi đã xem một bộ sưu tập ảnh hàng không về thành phố.

    We viewed a collection of aerial photographs of the city.

  2. 2

    Chụp ảnh hàng không giúp các nhà quy hoạch đô thị nhìn toàn cảnh khu vực.

    Aerial photography helps urban planners see the whole area.

Ghi chú dùng từ sự chụp ảnh hàng không

Sự chụp ảnh hàng không là kỹ thuật chụp ảnh từ trên cao, thường dùng trong khảo sát và nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'drone photography' (chụp ảnh bằng drone), 'surveying' (khảo sát), và 'cartography' (bản đồ học).

Video minh hoạ sự chụp ảnh hàng không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự chụp ảnh hàng không

Câu hỏi thường gặp về "sự chụp ảnh hàng không"

Sự chụp ảnh hàng không tiếng Anh là gì?

Sự chụp ảnh hàng không tiếng Anh là "Aerial photography" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp ảnh từ trên không trung, thường bằng máy bay hoặc drone.

"Aerial photography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Aerial photography" nghĩa tiếng Việt là "sự chụp ảnh hàng không". Sự chụp ảnh hàng không là kỹ thuật chụp ảnh từ trên cao, thường dùng trong khảo sát và nghệ thuật.

Phát âm "Aerial photography" như thế nào?

"Aerial photography" có phiên âm IPA /ˈeəriəl fəˈtɒɡrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Aerial photography"?

We viewed a collection of aerial photographs of the city. — Chúng tôi đã xem một bộ sưu tập ảnh hàng không về thành phố.