Tiếng Việt
Sự chuyển giao tiếng Anh là gì?
sự chuyển giao tiếng Anh là Transfer /ˈtrænsfər/. Sự chuyển giao quyền hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transfer
Ví dụ câu với sự chuyển giao / Transfer
- 1
Việc chuyển giao quyền sở hữu nhà diễn ra vào cuối tháng.
The transfer of ownership of the house took place at the end of the month.
- 2
Chúng tôi đang chuẩn bị cho việc chuyển giao công việc cho người kế nhiệm.
We are preparing for the transfer of responsibilities to the successor.
Ghi chú dùng từ sự chuyển giao
Sự chuyển giao liên quan đến việc đổi quyền hoặc trách nhiệm, như trong chuyển giao quyền sở hữu, trách nhiệm. Các từ liên quan gồm có 'handover' (bàn giao), 'assignment' (phân công), và 'relocation' (chuyển chỗ).
Video minh hoạ sự chuyển giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chuyển giao
Câu hỏi thường gặp về "sự chuyển giao"
Sự chuyển giao tiếng Anh là gì?
Sự chuyển giao tiếng Anh là "Transfer" (danh từ), nghĩa là: Sự chuyển giao quyền hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác.
"Transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transfer" nghĩa tiếng Việt là "sự chuyển giao". Sự chuyển giao liên quan đến việc đổi quyền hoặc trách nhiệm, như trong chuyển giao quyền sở hữu, trách nhiệm.
Phát âm "Transfer" như thế nào?
"Transfer" có phiên âm IPA /ˈtrænsfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transfer"?
The transfer of ownership of the house took place at the end of the month. — Việc chuyển giao quyền sở hữu nhà diễn ra vào cuối tháng.