Tiếng Việt
Sự đàm phán tiếng Anh là gì?
sự đàm phán tiếng Anh là negotiation /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/. Quá trình thảo luận để đạt được thỏa thuận giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negotiation
Ví dụ câu với sự đàm phán / negotiation
- 1
Cuộc đàm phán giữa hai công ty đã kéo dài suốt cả ngày.
The negotiation between the two companies lasted all day.
- 2
Họ cần một cuộc đàm phán để giải quyết các tranh chấp.
They need a negotiation to resolve the disputes.
Ghi chú dùng từ sự đàm phán
Sự đàm phán là quá trình thảo luận để đạt thỏa thuận. Các từ liên quan gồm có 'bargaining' (mặc cả), 'dialogue' (đối thoại), và 'agreement' (thỏa thuận).
Video minh hoạ sự đàm phán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đàm phán
Câu hỏi thường gặp về "sự đàm phán"
Sự đàm phán tiếng Anh là gì?
Sự đàm phán tiếng Anh là "negotiation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thảo luận để đạt được thỏa thuận giữa các bên.
"negotiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negotiation" nghĩa tiếng Việt là "sự đàm phán". Sự đàm phán là quá trình thảo luận để đạt thỏa thuận.
Phát âm "negotiation" như thế nào?
"negotiation" có phiên âm IPA /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negotiation"?
The negotiation between the two companies lasted all day. — Cuộc đàm phán giữa hai công ty đã kéo dài suốt cả ngày.