Tiếng Việt
Sự đánh bại hoàn toàn tiếng Anh là gì?
sự đánh bại hoàn toàn tiếng Anh là annihilation /əˌnaɪəˈleɪʃən/. sự tiêu diệt hoàn toàn hoặc phá hủy hoàn toàn một vật thể hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annihilation
Ví dụ câu với sự đánh bại hoàn toàn / annihilation
- 1
Quân đội đã tiêu diệt toàn bộ căn cứ của địch trong chiến dịch đó.
The army achieved complete annihilation of the enemy's base during the campaign.
- 2
Sự hủy diệt của thành phố do trận động đất là không thể tránh khỏi.
The annihilation of the city caused by the earthquake was inevitable.
Ghi chú dùng từ sự đánh bại hoàn toàn
Annihilation đề cập đến sự tiêu diệt hoàn toàn. Các từ liên quan gồm 'destroy' (phá hủy), 'extermination' (tiêu diệt), 'obliteration' (xóa sạch).
Video minh hoạ sự đánh bại hoàn toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đánh bại hoàn toàn
Câu hỏi thường gặp về "sự đánh bại hoàn toàn"
Sự đánh bại hoàn toàn tiếng Anh là gì?
Sự đánh bại hoàn toàn tiếng Anh là "annihilation" (danh từ), nghĩa là: sự tiêu diệt hoàn toàn hoặc phá hủy hoàn toàn một vật thể hoặc ý tưởng.
"annihilation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annihilation" nghĩa tiếng Việt là "sự đánh bại hoàn toàn". Annihilation đề cập đến sự tiêu diệt hoàn toàn.
Phát âm "annihilation" như thế nào?
"annihilation" có phiên âm IPA /əˌnaɪəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annihilation"?
The army achieved complete annihilation of the enemy's base during the campaign. — Quân đội đã tiêu diệt toàn bộ căn cứ của địch trong chiến dịch đó.