Tiếng Việt
Sự đánh mạnh tiếng Anh là gì?
sự đánh mạnh tiếng Anh là blow /bloʊ/. Sự tác động mạnh hoặc cú đánh gây lực lên một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blow
Ví dụ câu với sự đánh mạnh / blow
- 1
Anh ấy nhận một cú đánh mạnh từ đối thủ.
He received a powerful blow from his opponent.
- 2
Cơn gió mạnh làm đổ cây.
The strong blow of wind knocked down the tree.
Ghi chú dùng từ sự đánh mạnh
Sử dụng để mô tả cú đánh hoặc tác động lực mạnh. Các từ liên quan: punch (đấm), strike (đánh), hit (làm trúng).
Video minh hoạ sự đánh mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đánh mạnh
Câu hỏi thường gặp về "sự đánh mạnh"
Sự đánh mạnh tiếng Anh là gì?
Sự đánh mạnh tiếng Anh là "blow" (danh từ), nghĩa là: Sự tác động mạnh hoặc cú đánh gây lực lên một vật thể.
"blow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blow" nghĩa tiếng Việt là "sự đánh mạnh". Sử dụng để mô tả cú đánh hoặc tác động lực mạnh.
Phát âm "blow" như thế nào?
"blow" có phiên âm IPA /bloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blow"?
He received a powerful blow from his opponent. — Anh ấy nhận một cú đánh mạnh từ đối thủ.