Tiếng Việt
Đồng thuận tiếng Anh là gì?
đồng thuận tiếng Anh là reach a consensus /riːtʃ ə kənˈsɛnsəs/. đạt được sự đồng ý chung trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reach a consensus
Ví dụ câu với đồng thuận / reach a consensus
- 1
Chúng tôi đã đồng thuận về kế hoạch dự án.
We reached a consensus on the project plan.
- 2
Cuối cùng, các bên đã đồng thuận về các điều khoản hợp đồng.
Eventually, the parties reached a consensus on the contract terms.
Ghi chú dùng từ đồng thuận
Đồng thuận là sự nhất trí chung. Các từ liên quan: đồng ý (agree), thống nhất (unify), hợp tác (cooperate).
Video minh hoạ đồng thuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng thuận
Câu hỏi thường gặp về "đồng thuận"
Đồng thuận tiếng Anh là gì?
Đồng thuận tiếng Anh là "reach a consensus" (động từ), nghĩa là: đạt được sự đồng ý chung trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
"reach a consensus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reach a consensus" nghĩa tiếng Việt là "đồng thuận". Đồng thuận là sự nhất trí chung.
Phát âm "reach a consensus" như thế nào?
"reach a consensus" có phiên âm IPA /riːtʃ ə kənˈsɛnsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reach a consensus"?
We reached a consensus on the project plan. — Chúng tôi đã đồng thuận về kế hoạch dự án.