The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự gia công tiếng Anh là gì?

sự gia công tiếng Anh là machining /məˈʃiːnɪŋ/. Quá trình gia công kim loại hoặc vật liệu khác bằng cách cắt gọt hoặc tạo hình bằng máy móc.

Hình minh hoạ "sự gia công" tiếng Anh là "machining"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

machining

Danh từ
/məˈʃiːnɪŋ/

Ví dụ câu với sự gia công / machining

  1. 1

    Quá trình gia công kim loại đòi hỏi độ chính xác cao.

    Machining of metal requires high precision.

  2. 2

    Các kỹ thuật gia công khác nhau phù hợp với từng loại vật liệu.

    Different machining techniques are suitable for various materials.

Ghi chú dùng từ sự gia công

Sự gia công là quá trình tạo hình hoặc cắt gọt vật liệu bằng máy móc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cutting', 'milling', 'drilling' đều liên quan đến các phương pháp gia công khác nhau.

Video minh hoạ sự gia công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự gia công

Câu hỏi thường gặp về "sự gia công"

Sự gia công tiếng Anh là gì?

Sự gia công tiếng Anh là "machining" (danh từ), nghĩa là: Quá trình gia công kim loại hoặc vật liệu khác bằng cách cắt gọt hoặc tạo hình bằng máy móc.

"machining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"machining" nghĩa tiếng Việt là "sự gia công". Sự gia công là quá trình tạo hình hoặc cắt gọt vật liệu bằng máy móc.

Phát âm "machining" như thế nào?

"machining" có phiên âm IPA /məˈʃiːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "machining"?

Machining of metal requires high precision. — Quá trình gia công kim loại đòi hỏi độ chính xác cao.