Tiếng Việt
Sự gia hạn tiếng Anh là gì?
sự gia hạn tiếng Anh là extension /ɪkˈstɛnʃən/. Sự kéo dài thời gian hoặc phạm vi của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extension
Ví dụ câu với sự gia hạn / extension
- 1
Chúng tôi đã yêu cầu sự gia hạn hợp đồng thuê nhà.
We requested an extension for the rental contract.
- 2
Việc gia hạn thời gian thi đã được chấp thuận.
The extension of the exam deadline was approved.
Ghi chú dùng từ sự gia hạn
Sự gia hạn thường liên quan đến việc kéo dài thời gian hoặc phạm vi của một điều gì đó. Các từ liên quan: prolong (kéo dài), postpone (hoãn lại), delay (trì hoãn).
Video minh hoạ sự gia hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự gia hạn
- hạndrought
- gia hạnextend
- nối dàiExtension
- gia hạn nợbe granted debt extension
- khuyến nôngagricultural extension
- sự gia côngmachining
- sự gia nhậpadmission
- sự gia tăngincrease
- đường nối dàiextension road
- gia hạn thanh toánbe granted a payment extension
- sự gia tăng dân sốpopulation growth
- số điện thoại nội bộextension number
Câu hỏi thường gặp về "sự gia hạn"
Sự gia hạn tiếng Anh là gì?
Sự gia hạn tiếng Anh là "extension" (danh từ), nghĩa là: Sự kéo dài thời gian hoặc phạm vi của một cái gì đó.
"extension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extension" nghĩa tiếng Việt là "sự gia hạn". Sự gia hạn thường liên quan đến việc kéo dài thời gian hoặc phạm vi của một điều gì đó.
Phát âm "extension" như thế nào?
"extension" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extension"?
We requested an extension for the rental contract. — Chúng tôi đã yêu cầu sự gia hạn hợp đồng thuê nhà.